sweep hand
Định nghĩa
Danh từ: Kim giây (trong đồng hồ) – một loại kim được gắn trên cùng trục trung tâm với kim giờ và kim phút, và được đọc trên vạch chia phút. Đặc điểm của "sweep hand" là nó di chuyển liên tục, mượt mà (kiểu "quét") thay vì nhảy từng nấc như kim giây thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Kim giây di chuyển mượt mà quanh mặt đồng hồ.)
- (Tôi thích đồng hồ có kim giây kiểu quét vì trông thanh lịch hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sweep hand" thường được dùng để phân biệt với "jump second hand" (kim giây nhảy) trong đồng hồ cơ hoặc quartz.
- Many luxury mechanical watches feature a sweep hand for precision. (Nhiều đồng hồ cơ cao cấp có kim giây quét để tăng độ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweep second hand (n): cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào chức năng kim giây.
- Sweep hand movement (n): chuyển động quét của kim giây.
Từ đồng nghĩa
- Second hand: kim giây (nói chung, không phân biệt kiểu chuyển động).
- Continuous second hand: kim giây liên tục (nhấn mạnh vào tính mượt mà).
Các cụm từ liên quan
- Sweep hand watch: đồng hồ có kim giây quét.
- He collects sweep hand watches from the 1960s. (Anh ấy sưu tập đồng hồ có kim giây quét từ thập niên 1960.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ này, vì nó là thuật ngữ chuyên ngành đồng hồ.